montia perfoliata
Định nghĩa
Danh từ: Montia perfoliata là tên khoa học của một loại cây thân thảo mọng nước, đôi khi được trồng làm rau ăn sống (salad) hoặc rau nấu (pot herb). Cây này mọc trên các cồn cát và vùng đất hoang dọc bờ biển Thái Bình Dương của Bắc Mỹ.
Ví dụ sử dụng
- (Cây thường được tìm thấy trên các cồn cát ven biển.)
- (Nông dân trồng như một loại rau xanh làm salad.)
Các cách sử dụng nâng cao
"succulent herb": Cây thảo mọng nước, ám chỉ đặc điểm lá dày, chứa nhiều nước.
- Montia perfoliata is a succulent herb that thrives in sandy soil. (Montia perfoliata là cây thảo mọng nước, phát triển tốt trên đất cát.)
"pot herb": Rau nấu, loại rau dùng để nấu canh hoặc xào.
- In some regions, montia perfoliata is harvested as a pot herb. (Ở một số vùng, montia perfoliata được thu hoạch làm rau nấu.)
Biến thể và từ gần giống
Miner's lettuce (tên thông thường): Rau diếp thợ mỏ, tên gọi phổ biến của montia perfoliata trong tiếng Anh.
- Miner's lettuce is another name for montia perfoliata. (Rau diếp thợ mỏ là tên gọi khác của montia perfoliata.)
Claytonia perfoliata (đồng nghĩa khoa học): Tên đồng nghĩa của loài này.
- Claytonia perfoliata is a synonym for montia perfoliata. (Claytonia perfoliata là tên đồng nghĩa của montia perfoliata.)
Từ đồng nghĩa
- Salad green: Rau xanh làm salad.
- Edible herb: Cây thảo ăn được.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Grow as: trồng như (một loại cây).
- Montia perfoliata is grown as a salad crop. (Montia perfoliata được trồng như một loại cây làm salad.)
Harvest for: thu hoạch để làm.
- The plant is harvested for its leaves. (Cây được thu hoạch để lấy lá.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến montia perfoliata.